thủ thuật viên

thủ thuật viên

Thủ thuật viên đang chuẩn bị dụng cụ y tế trong phòng mổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thực hiện các thủ thuật y tế: "thủ thuật viên" chỉ người chuyên môn thực hiện các kỹ thuật y tế can thiệp nhỏ, không cần phẫu thuật lớn, thường trong lĩnh vực ngoại khoa, nha khoa, hoặc thẩm mỹ.
    • Nhân viên kỹ thuật y tế: Trong một số ngữ cảnh, "thủ thuật viên" có thể chỉ nhân viên hỗ trợ bác sĩ trong các quy trình kỹ thuật y tế.
dụ sử dụng
  • Người thực hiện thủ thuật y tế:

    • Thủ thuật viên nha khoa đã lấy cao răng cho bệnh nhân. (Người thực hiện kỹ thuật làm sạch răng miệng.)
    • Bác sĩ giao nhiệm vụ cho thủ thuật viên thực hiện tiêm thuốc gây . (Nhân viên kỹ thuật thực hiện các bước chuẩn bị trước phẫu thuật.)
  • Nhân viên kỹ thuật hỗ trợ:

    • Thủ thuật viên trong phòng mổ chuẩn bị dụng cụtrùng. (Người hỗ trợ kỹ thuật trong quy trình phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thủ thuật viên thẩm mỹ": người thực hiện các kỹ thuật làm đẹp không xâm lấn hoặc ít xâm lấn, như tiêm filler, botox.

    • Thủ thuật viên thẩm mỹ tư vấn khách hàng về quy trình tiêm môi. (Chuyên viên kỹ thuật thẩm mỹ hướng dẫn thực hiện các bước làm đẹp.)
  • "thủ thuật viên phòng khám": nhân viên chuyên thực hiện các thủ thuật nhỏ trong phòng khám đa khoa hoặc chuyên khoa.

    • Thủ thuật viên phòng khám đã thực hiện xét nghiệm máu nhanh chóng. (Người thực hiện kỹ thuật lấy mẫu xử lý xét nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỹ thuật viên (danh từ): người chuyên môn kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực, không chỉ y tế.

    • Kỹ thuật viên máy tính sửa chữa thiết bị điện tử. (Nhân viên chuyên môn về công nghệ.)
  • Bác sĩ phẫu thuật (danh từ): người thực hiện các ca mổ lớn, khác với thủ thuật viên thường làm các thủ thuật nhỏ.

    • Bác sĩ phẫu thuật thực hiện ca ghép thận phức tạp. (Người chịu trách nhiệm các can thiệp ngoại khoa lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuyên viên kỹ thuật y tế: người trình độ chuyên môn thực hiện các kỹ thuật y tế.
  • Nhân viên thủ thuật: người làm công việc thực hành các thủ tục y tế nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Thủ thuật viên lành nghề: người thực hiện thủ thuật với tay nghề cao, chính xác.
    • Thủ thuật viên lành nghề giúp bệnh nhân không đau đớn trong quá trình điều trị. (Người kỹ năng điêu luyện đảm bảo an toàn hiệu quả.)